Bản dịch của từ Cent trong tiếng Trung

Cent

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cent (Noun)

sˈɛnt
sˈɛnt
01

(money) A coin having face value of one cent (in either of the above senses).

一分硬币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nuclear physics) A unit of reactivity equal to one hundredth of a dollar.

反应单位,等于一美元的百分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(music) A hundredth of a semitone or half step.

音乐中半音的百分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh