Bản dịch của từ Click trong tiếng Trung

Click

NounVerbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Click (Noun)

klɪk
klˈɪk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(UK, slang, obsolete) A knock or blow.

轻击,敲打声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(by extension) A single instance of content on the Internet being accessed.

一次网络访问

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Click (Verb)

klɪk
klˈɪk
01

(intransitive) To emit a click.

发出咔嗒声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dated, intransitive) To tick.

发出滴答声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(intransitive, India) To achieve success in one's career or a breakthrough, often the first time.

事业成功,首次突破

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Click (Interjection)

klɪk
klˈɪk
01

The sound of a click.

咔哒声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ