Bản dịch của từ Clutch trong tiếng Trung

Clutch

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clutch (Verb)

klˈʌtʃ
ˈkɫətʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clutch (Noun)

klˈʌtʃ
ˈkɫətʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clutch (Adjective)

klˈʌtʃ
ˈkɫətʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa