Bản dịch của từ Crowd trong tiếng Trung

Crowd

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowd (Noun Uncountable)

kraʊd
kraʊd
01

Crowd, masses.

人群,群众。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Crowd (Noun)

kɹˈaʊd
kɹˈaʊd
01

A large number of people gathered together in a disorganized or unruly way.

一大群人聚集在一起,通常杂乱无序。

crowd là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Crowd (Verb)

kɹˈaʊd
kɹˈaʊd
01

Move too close to (someone)

挤靠(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a number of people) fill (a space) almost completely, leaving little or no room for movement.

人群挤满空间,几乎没有移动的余地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ