Bản dịch của từ Damage trong tiếng Trung

Damage

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damage (Verb)

ˈdæm.ɪdʒ
ˈdæm.ɪdʒ
01

Vandalism, damage.

破坏,损坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Inflict physical harm on (something) so as to impair its value, usefulness, or normal function.

造成损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Damage (Noun)

ˈdæm.ɪdʒ
ˈdæm.ɪdʒ
01

Vandalism, damage.

破坏,损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Physical harm that impairs the value, usefulness, or normal function of something.

物理损害,降低价值或功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sum of money claimed or awarded in compensation for a loss or an injury.

赔偿金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ