Bản dịch của từ Disconnect trong tiếng Trung

Disconnect

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnect (Verb)

dˈɪskənˌɛkt
ˈdɪskəˌnɛkt
01

To sever the connection between two things

Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ

Disconnect (Noun)

dˈɪskənˌɛkt
ˈdɪskəˌnɛkt
Ví dụ
Ví dụ