Bản dịch của từ Draining trong tiếng Trung

Draining

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draining (Verb)

drˈeɪnɪŋ
ˈdreɪnɪŋ
01

Using up someones energy strength money or other resources

耗尽;消耗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Removing liquid from something or allowing liquid to flow out

排出液体;放干

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Draining (Adjective)

drˈeɪnɪŋ
ˈdreɪnɪŋ
01

Making a person feel very tired because it requires much physical mental or emotional effort

令人疲惫的;耗神的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ