Bản dịch của từ Entail trong tiếng Trung

Entail

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entail (Verb)

ɛntˈeil
ɛntˈeil
01

Involve something as a necessary or inevitable part or consequence.

涉及必要的部分或后果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Limit the inheritance of property over a number of generations so that ownership remains within a particular family or group.

限制财产继承

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Entail (Noun)

ɛntˈeil
ɛntˈeil
01

A limitation of the inheritance of property to certain heirs over a number of generations.

对特定继承人的财产继承限制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ