Bản dịch của từ Extremity trong tiếng Trung

Extremity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extremity (Noun)

ɛkstrˈɛmɪti
ɛkˈstrɛməti
01

An arm leg hand or foot especially a body part at the end of a limb

四肢;肢端

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The furthest point end or outer part of something

末端;尽头;最远处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A condition or situation of greatest severity danger or difficulty

极端状态;危急关头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa