Bản dịch của từ Fault trong tiếng Trung
Fault
NounVerb

Fault (Noun)
fˈɒlt
ˈfɔɫt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Responsibility or blame for a bad situation or event
过错;责任;罪责
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
