Bản dịch của từ Flux trong tiếng Trung

Flux

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flux (Noun)

fləks
flˈʌks
01

An abnormal discharge of blood or other matter from or within the body.

体内异常排出物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Continuous change.

持续变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A substance mixed with a solid to lower its melting point, used especially in soldering and brazing metals or to promote vitrification in glass or ceramics.

助熔剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

The action or process of flowing or flowing out.

流动的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Flux (Verb)

fləks
flˈʌks
01

Treat (a metal object) with a flux to promote melting.

用助焊剂处理金属物体以促进熔化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ