Bản dịch của từ Flux trong tiếng Trung
Flux
VerbNoun

Flux (Verb)
fləks
flˈʌks
Flux (Noun)
fləks
flˈʌks
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A substance mixed with a solid to lower its melting point, used especially in soldering and brazing metals or to promote vitrification in glass or ceramics.
助熔剂
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
