Bản dịch của từ Form trong tiếng Trung

Form

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form (Verb)

fɔːm
fɔːrm
01

Create, form.

创作,形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Form.

形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(transitive) To constitute, to compose, to make up.

构成,组成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

To provide (a hare) with a form.

为兔子提供巢穴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

To mould or model by instruction or discipline.

通过教导或训练来塑造或修正。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Form (Noun Countable)

fɔːm
fɔːrm
01

Form.

形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Form (Noun)

fˈɔɹm
fɑɹm
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The den or home of a hare.

兔子的窝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A blank document or template to be filled in by the user.

空白文件或模板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ