Bản dịch của từ High trong tiếng Trung
High
AdjectiveNounAdverb

High (Adjective)
haɪ
haɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Feeling euphoric, especially from the effects of drugs or alcohol.
因药物或酒精产生的愉悦感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
(especially of food) unpleasantly strong-smelling because beginning to go bad.
食品变质,散发刺鼻气味
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
08
(of a vowel) produced with the tongue relatively near the palate.
元音发音时舌头靠近上颚的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
High (Noun)
hˈɑɪ
hˈɑɪ
High (Adverb)
hˈɑɪ
hˈɑɪ
