Bản dịch của từ Indication trong tiếng Trung

Indication

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indication (Noun)

ˌɪndəkˈeiʃn̩
ˌɪndəkˈeiʃn̩
01

A symptom that suggests certain medical treatment is necessary.

医疗指示的症状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A sign or piece of information that indicates something.

指示或显示某事的标志或信息

indication
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ