Bản dịch của từ Inherit trong tiếng Trung
Inherit
Verb

Inherit (Verb)
ɪnˈherɪt
ɪnˈherɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Derive (a quality, characteristic, or predisposition) genetically from one's parents or ancestors.
从父母或祖先遗传特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
