Bản dịch của từ Invasion trong tiếng Trung
Invasion
NounVerb

Invasion (Noun)
ɪnvˈeɪʒnz
ɪnvˈeɪʒnz
01
The entrance or advent of anything troublesome or harmful.
入侵是指任何麻烦或有害事物的进入或出现。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Invasion

The entrance or advent of anything troublesome or harmful.
入侵是指任何麻烦或有害事物的进入或出现。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa