Bản dịch của từ -lantern trong tiếng Trung
-lantern
Noun Countable

-lantern (Noun Countable)
lˈɑːntən
ˈɫæntɝn
01
A portable lamp with a protective transparent case often with a handle
灯笼;提灯
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
