Bản dịch của từ Lick trong tiếng Trung
Lick
NounVerb

Lick (Noun)
lɪk
lˈɪk
02
A light coating or quick application of something, especially paint.
轻薄涂层
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lick

A light coating or quick application of something, especially paint.
轻薄涂层
Từ tiếng Trung gần nghĩa