Bản dịch của từ Lick trong tiếng Trung

Lick

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lick (Noun)

lɪk
lˈɪk
01

An act of licking something with the tongue.

用舌头舔东西的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A smart blow.

聪明的一击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A short phrase or solo in jazz or popular music.

爵士乐中的短旋律或独奏段落

lick nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lick (Verb)

lɪk
lˈɪk
01

Overcome (a person or problem) decisively.

彻底击败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Pass the tongue over (something) in order to taste, moisten, or clean it.

用舌头舔(某物)以品尝、湿润或清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ