Bản dịch của từ List trong tiếng Trung
List
Noun CountableVerbNoun

List (Noun Countable)
lɪst
lɪst
01
List.
列表
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
List (Verb)
lɪst
lˈɪst
List (Noun)
lɪst
lˈɪst
04
A number of connected items or names written or printed consecutively, typically one below the other.
一系列连续的项目或名称
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

