Bản dịch của từ Milk trong tiếng Trung

Milk

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milk (Noun Uncountable)

mˈɪlk
ˈmɪɫk
01

A white liquid produced by female mammals to feed their young and used as a drink or in cooking

乳汁;牛奶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Milk (Verb)

mˈɪlk
ˈmɪɫk
01

To take milk from a cow goat or other animal

挤奶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa