Bản dịch của từ Mimic trong tiếng Trung
Mimic
NounVerbAdjectiveVerb

Mimic (Noun)
mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
01
A person skilled in imitating the voice or actions of others in an entertaining way.
擅长模仿他人声音或动作的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mimic (Verb)
mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
Mimic (Adjective)
mˈɪmɪk
mˈɪmɪk
