Bản dịch của từ Mug trong tiếng Trung
Mug
NounVerb

Mug (Noun)
mˈʌg
mˈʌg
Mug (Verb)
mˈʌg
mˈʌg
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Make faces, especially silly or exaggerated ones, before an audience or a camera.
做鬼脸
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

