Bản dịch của từ Mug trong tiếng Trung

Mug

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mug (Noun)

mˈʌg
mˈʌg
01

A person's face.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A stupid or gullible person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large cup, typically cylindrical with a handle and used without a saucer.

大杯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A hoodlum or thug.

流氓

mug là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mug (Verb)

mˈʌg
mˈʌg
01

Learn or revise a subject as far as possible in a short time.

临时抱佛脚,临时复习

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Attack and rob (someone) in a public place.

在公共场所袭击并抢夺(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Make faces, especially silly or exaggerated ones, before an audience or a camera.

做鬼脸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ