Bản dịch của từ Neighbourhood trong tiếng Trung

Neighbourhood

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neighbourhood (Noun)

ˈneɪ.bɚ.hʊd
ˈneɪ.bɚ.hʊd
01

The set of points whose distance from a given point is less than or less than or equal to some value.

围绕某点的距离小于或等于特定值的点的集合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A district or community within a town or city.

社区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ