Bản dịch của từ Overlay trong tiếng Trung

Overlay

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlay (Verb)

ˈoʊvɚleɪ
oʊvəɹlˈeɪ
01

Transitive printing To put an overlay on.

覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Transitive gambling To bet too much money on.

下大注

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To overwhelm to press excessively upon.

压迫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overlay (Noun)

ˈoʊvɚleɪ
oʊvəɹlˈeɪ
01

Printing A piece of paper pasted upon the tympan sheet to improve the impression by making it stronger at a particular place.

印刷时贴在纸上以增强某处印象的纸片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Scotland A cravat.

一种领巾,类似于领带。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A covering over something else.

覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ