Bản dịch của từ Patch trong tiếng Trung
Patch
NounVerbNoun

Patch (Noun)
pˈætʃ
pˈætʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A part of something marked out from the rest by a particular characteristic.
一部分有特征的东西
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Patch (Verb)
pˈætʃ
pˈætʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Connect by a temporary electrical, radio, or telephonic connection.
临时连接
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Patch (Noun)
pˈætʃɪz
pˈætʃɪz
