Bản dịch của từ Piercing trong tiếng Trung

Piercing

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piercing (Noun)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

An item of jewellery designed to be fitted through a piercing sense 2.

穿孔饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A hole made in the body so that jewellery can be worn through it.

身体上的孔,用于穿戴饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gerund of pierce.

刺穿的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Piercing (Adjective)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

Of temperature extremely cold so that it penetrates through clothing and shelter.

刺骨的寒冷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of sound loud and sharp shrill.

尖锐刺耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Appearing to look deeply into penetrating.

深邃的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ