Bản dịch của từ Potent trong tiếng Trung

Potent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potent (Adjective)

pˈoʊtn̩t
pˈoʊɾn̩t
01

Of the fur called potent (as a tincture).

有色彩的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a male) able to achieve an erection or to reach an orgasm.

(男性)能够勃起或达到高潮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having great power, influence, or effect.

强大的; 有效的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Potent (Noun)

pˈoʊtn̩t
pˈoʊɾn̩t
01

Fur resembling vair, but with the alternating pieces T-shaped.

类似于‘vair’的毛皮,但有T形块交替拼接。

potent nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ