Bản dịch của từ Quilt trong tiếng Trung

Quilt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quilt (Noun)

kwɪlt
kwˈɪlt
01

A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of stitching, typically applied in a decorative design.

温暖的被子,里面夹着棉花或填充物,外面是布料,常有装饰性缝合图案。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quilt (Verb)

kwɪlt
kwˈɪlt
01

Join together (layers of fabric or padding) with lines of stitching to form a bed covering, a warm garment, or for decorative effect.

用缝线将多层布或填充物连接在一起,形成床上用品或装饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Punch (someone)

用拳打人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ