Bản dịch của từ Recall trong tiếng Trung
Recall
VerbNounVerb

Recall (Verb)
ɹɪkˈɔl
ɹikˈɑl
Recall (Noun)
ɹɪkˈɔl
ɹikˈɑl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The action or faculty of remembering something learned or experienced.
记忆的能力或行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

