Bản dịch của từ Sample trong tiếng Trung

Sample

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sample (Noun)

sˈæmpl̩
sˈæmpl̩
01

A sound or piece of music created by sampling.

采样的音乐片段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small part or quantity intended to show what the whole is like.

样本

sample nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sample (Verb)

sˈæmpl̩
sˈæmpl̩
01

Ascertain the momentary value of (an analogue signal) many times a second so as to convert the signal to digital form.

每秒多次获取模拟信号的瞬时值,以转换为数字形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Take a sample or samples of (something) for analysis.

取样分析

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ