Bản dịch của từ Script trong tiếng Trung
Script
NounVerb

Script (Noun)
skrˈɪpt
ˈskrɪpt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Handwriting especially a particular style of writing by hand
手写体;笔迹;书法字体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
