Bản dịch của từ Security trong tiếng Trung
Security
Noun

Security (Noun)
sɪkjˈʊrɪti
səkˈjʊrəti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Protection from danger harm crime or attack
安全;保护;防卫
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
