Bản dịch của từ Sedan trong tiếng Trung

Sedan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sedan (Noun)

sədˈæn
sɪdˈæn
01

A car having a closed body and a closed boot separated from the part in which the driver and passengers sit a saloon.

一种有封闭车身和后备厢的轿车,车厢与司机和乘客分开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An enclosed chair for conveying one person carried between horizontal poles by two porters.

一种由两人扛着的封闭轿子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh