Bản dịch của từ Shade trong tiếng Trung

Shade

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shade (Noun)

ʃˈeid
ʃˈeid
01

A ghost.

鬼魂

shade nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A lampshade.

灯罩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A colour especially with regard to how light or dark it is or as distinguished from one nearly like it.

一种颜色,特别是指颜色的明暗程度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Comparative darkness and coolness caused by shelter from direct sunlight.

由于遮挡阳光而产生的阴暗和凉爽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shade (Verb)

ʃˈeid
ʃˈeid
01

Darken or colour an illustration or diagram with parallel pencil lines or a block of colour.

用平行线或颜色填充图形以创造阴影。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Narrowly win or gain an advantage in a contest.

微弱获胜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Screen from direct light.

遮挡阳光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Make a slight reduction in the amount rate or price of.

稍微减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ