Bản dịch của từ Solid trong tiếng Trung

Solid

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solid (Adjective)

ˈsɒl.ɪd
ˈsɑː.lɪd
01

Solid, sturdy, solid.

坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Firm and stable in shape; not liquid or fluid.

坚固的、稳定的,不是液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having three dimensions.

具有三维的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Not hollow or containing spaces or gaps.

坚固的,不空的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dependable; reliable.

可靠的; 坚固的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

On good terms with.

关系良好的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Solid (Noun)

sˈɑləd
sˈɑlɪd
01

A body or geometric figure having three dimensions.

三维物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A substance or object that is solid rather than liquid or fluid.

固体

solid là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ