Bản dịch của từ Sow trong tiếng Trung

Sow

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sow (Verb)

sˈəʊ
ˈsoʊ
01

To plant seeds in the ground

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sow (Noun)

sˈəʊ
ˈsoʊ
01

The act of causing something to happen or develop

用来引出或营造一种想法或情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act of planting seeds

播种的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa