Bản dịch của từ Succulent trong tiếng Trung

Succulent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succulent (Adjective)

sˈʌkjʊlənt
ˈsəkjəɫənt
01

Rich in nutrients having a rich and appealing taste

富含营养,味道浓郁诱人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a fleshy and any succulent parts

有肉质的和任何多汁的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Juicy and tender full of juice or sap

多汁而嫩滑,充满汁液或树液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Succulent (Noun)

sˈʌkjʊlənt
ˈsəkjəɫənt
01

A type of edible plant known for its juicy parts

以多汁部分闻名的食用植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An object or idea that is appealing or attractive

有吸引力或令人感兴趣的事物或想法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A plant with fleshy parts that stores water

具有多汁部分以储存水分的植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa