Bản dịch của từ Tank trong tiếng Trung
Tank
VerbNoun

Tank (Verb)
tˈæŋk
tˈæŋk
02
Fail completely especially at great financial cost.
彻底失败,尤其是造成巨大财务损失。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tank (Noun)
tˈæŋk
tˈæŋk
01
A large receptacle or storage chamber especially for liquid or gas.
储液罐
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

