Bản dịch của từ Touch trong tiếng Trung
Touch
VerbNounNoun

Touch (Verb)
tətʃ
tˈʌtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Touch (Noun)
tətʃ
tˈʌtʃ
04
A distinctive manner or method of dealing with something.
处理事物的独特方式或风格
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Touch (Noun)
tˈʌtʃɪz
tˈʌtʃɪz

