Bản dịch của từ Toward trong tiếng Trung

Toward

PrepositionAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toward (Preposition)

təwˈɔɹd
tˈɔɹd
01

In the direction of.

朝向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Located close to; near (a time or place).

靠近;接近(时间或地点)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

For the purpose of attaining (an aim).

朝向目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Toward (Adjective)

təwˈɔɹd
tˈɔɹd
01

(obsolete or archaic) Promising, likely.

有希望的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Yielding, pliant; docile; ready or apt to learn; not froward.

温顺的,易于教导的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dated) Approaching, coming near; impending; present, at hand.

即将到来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh