Bản dịch của từ Trash trong tiếng Trung

Trash

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trash (Noun)

tɹˈæʃ
tɹˈæʃ
01

The leaves, tops, and crushed stems of sugar cane, used as fuel.

甘蔗的叶和茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Waste material; refuse.

废物;垃圾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person or people regarded as being of very low social standing.

被视为社会地位极低的人

trash nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trash (Verb)

tɹˈæʃ
tɹˈæʃ
01

Damage or destroy.

破坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strip (sugar canes) of their outer leaves to ripen them faster.

去掉甘蔗的外皮,让其更快成熟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Criticize severely.

严厉批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ