Bản dịch của từ Uniformity trong tiếng Trung

Uniformity

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniformity (Noun Uncountable)

jˌuːnɪfˈɔːmɪti
ˌjunəˈfɔrməti
01

The quality or state of being the same consistent or unchanging in form character or appearance

一致性;均一性;统一性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The condition in which all people things or parts follow the same standard rule or pattern

统一;标准化;整齐划一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa