Bản dịch của từ Uniformity trong tiếng Trung
Uniformity
Noun Uncountable

Uniformity (Noun Uncountable)
jˌuːnɪfˈɔːmɪti
ˌjunəˈfɔrməti
01
The quality or state of being the same consistent or unchanging in form character or appearance
一致性;均一性;统一性
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
