Bản dịch của từ Vertical trong tiếng Trung

Vertical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertical (Adjective)

vˈɝɾɪkl̩
vˈɝɹtɪkl̩
01

Involving different levels or stages of a hierarchy or process.

涉及不同层级或阶段的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the crown of the head.

与头顶相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Denoting a point at the zenith or the highest point of something.

垂直的,最高点的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

At right angles to a horizontal plane; in a direction, or having an alignment, such that the top is directly above the bottom.

垂直的;与水平面成直角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vertical (Noun)

vˈɝɾɪkl̩
vˈɝɹtɪkl̩
01

An upright structure.

垂直的结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A vertical line or plane.

垂直的线或平面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The distance between the highest and lowest points of a ski area.

滑雪区最高点与最低点之间的距离

vertical là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ