Bản dịch của từ Weave trong tiếng Trung
Weave
NounVerb

Weave (Noun)
wˈiv
wˈiv
01
A particular style or manner in which something is woven.
编织的一种风格或方式
Ví dụ
Weave (Verb)
wˈiv
wˈiv
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
