Bản dịch của từ Wiping trong tiếng Trung
Wiping
VerbNoun

Wiping (Verb)
wˈaɪpɪŋ
ˈwaɪpɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Deleting data or information completely from a computer or storage device
彻底删除;清除数据
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
