Bản dịch của từ 101 trong tiếng Việt

101

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

101(Adjective)

wˈʌnhˈʌndɹədwˈʌn
wˈʌnhˈʌndɹədwˈʌn
01

Dùng để chỉ một khóa học giới thiệu, nhập môn ở trình độ đại học hoặc cao đẳng về môn học cụ thể — tức là lớp cơ bản dành cho người mới bắt đầu.

Denoting an introductory course at college or university in the subject specified.

大学入门课程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh