Bản dịch của từ Nitrazepam trong tiếng Việt

Nitrazepam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitrazepam(Noun)

nˈɪtreɪzˌɛpæm
ˈnɪtrəzˌpæm
01

Một loại thuốc chủ yếu được dùng để điều trị chứng mất ngủ và lo âu

This is a type of medication mainly used to treat insomnia and anxiety.

这是一种主要用于治疗失眠和焦虑的药物。

Ví dụ
02

Nó hoạt động như một thuốc làm dịu cơ, giãn cơ và chống co giật.

It works as a sedative, relaxing muscles and preventing seizures.

它具有镇静作用,能放松肌肉,并具有抗惊厥的效果。

Ví dụ
03

Một loại thuốc thuộc nhóm benzodiazepine

It's a type of benzodiazepine medication.

这是一种属于苯二氮卓类的药物。

Ví dụ