Bản dịch của từ A benefactor trong tiếng Việt

A benefactor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A benefactor(Noun)

ˈɑː bˈɛnɪfˌæktɐ
ˈɑ ˈbɛnəˌfæktɝ
01

Ai đó mang lại lợi ích đặc biệt bằng cách tặng quà hoặc quyên góp

A person who offers special benefits through gifts or donations.

有人通过送礼或捐款来提供特殊的帮助与支持。

Ví dụ
02

Người giúp đỡ hoặc ủng hộ hào phóng

A generous person who offers help or support

乐于助人的好心人

Ví dụ
03

Một người sẵn lòng tài trợ hoặc giúp đỡ về mặt tài chính hoặc vật chất cho ai đó hoặc một mục đích nào đó.

A person who provides money or other assistance to someone or for a cause.

有人为某人或某个目标提供资金或其他援助。

Ví dụ